Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Brunei cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BND
Cập nhật
1
LSL
=
0.07765792
BND
+1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $0.07765792 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = L12.87698733 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.07685215
Hiện tại
$0.07765792
Cao nhất
$0.07765792
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07765792 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000807 BND
+1.05%
7 ngày qua
+0.000736 BND
+0.96%
30 ngày qua
+0.00078 BND
+1.01%
1 năm qua
+0.002603 BND
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.07495298 Hôm nay
0.07765792 Cao nhất
0.08017955
0.07495298 Hôm nay
0.07765792 Cao nhất
0.08017955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.29%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-5.40%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+2.74%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08456553 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08456553 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07687104
–
0.09357904
BND
Năm biến động
-6.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07279147 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06831687
–
0.07932564
BND
Năm biến động
-9.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07294592 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06955246
–
0.07617071
BND
Năm ổn định
+1.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07313418 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06829453
–
0.07766289
BND
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07745416 BND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07495298
–
0.08017955
BND
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.