Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MDL
Cập nhật
1
BND
=
14.01104962
MDL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = L14.01104962 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.07137224 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L14.01104962
Hiện tại
L14.01104962
Cao nhất
L14.01104962
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.01104962 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.099137 MDL
-0.70%
30 ngày qua
+0.048322 MDL
+0.35%
1 năm qua
+0.93438 MDL
+7.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
12.88695027 Hôm nay
14.01104962 Cao nhất
14.15353505
12.88695027 Hôm nay
14.01104962 Cao nhất
14.15353505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.86627436 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.6904365 MDL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
13.13350738
–
14.51424479
MDL
BND tăng giá
+8.14%
2023
Tỷ giá trung bình
13.48636601 MDL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
12.8983365
–
14.45442509
MDL
Năm biến động
-8.33%
2024
Tỷ giá trung bình
13.2762537 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
12.92591051
–
13.68840043
MDL
BND tăng giá
+2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
13.2457963 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.79883945
–
13.96009234
MDL
BND giảm giá
-3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.86627436 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.97493311
–
14.15353505
MDL
BND tăng giá
+7.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.