Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Brunei cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BND
Cập nhật
1
MDL
=
0.0713125
BND
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $0.0713125 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = L14.02278776 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.07080573
Hiện tại
$0.0713125
Cao nhất
$0.07157388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0713125 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00006 BND
-0.08%
7 ngày qua
+0.000346 BND
+0.49%
30 ngày qua
-0.000307 BND
-0.43%
1 năm qua
-0.005447 BND
-7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.07065373 Hôm nay
0.0713125 Cao nhất
0.07759788
0.07065373 Hôm nay
0.0713125 Cao nhất
0.07759788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.07553053 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0730759 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.06889783
–
0.07614112
BND
MDL giảm giá
-7.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07421104 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.06918297
–
0.07752938
BND
Năm biến động
+9.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07533664 BND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.07305455
–
0.07736399
BND
MDL giảm giá
-2.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07553053 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07163276
–
0.07813208
BND
MDL tăng giá
+3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07212065 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07065373
–
0.07707169
BND
MDL giảm giá
-6.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.