Tỷ giá Đô la Brunei sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MRU

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Ouguiya Mauritania 31.67840364 MRU
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM31.67840364 Hiện tại UM31.67840364 Cao nhất UM31.76189192
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.67840364 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.083488 MRU
-0.26%
7 ngày qua
+0.411448 MRU
+1.32%
30 ngày qua
+0.352771 MRU
+1.13%
1 năm qua
+1.032267 MRU
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
30.23702087
Hôm nay
31.67840364
Cao nhất
31.76189192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.32043452 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.8714694 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.98097869 – 28.21381432 MRU
Năm ổn định -1.27%
2023
Tỷ giá trung bình 27.27412822 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
25.36003815 – 29.92762955 MRU
Năm biến động +8.66%
2024
Tỷ giá trung bình 29.69428798 MRU
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
28.9508209 – 30.99039688 MRU
Năm ổn định -1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 30.47438473 MRU
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
28.94931831 – 31.27408338 MRU
BND tăng giá +5.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.32043452 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.57410625 – 31.76189192 MRU
Năm ổn định +2.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.