Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Brunei cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BND
Cập nhật
1
MRU
=
0.03142529
BND
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = $0.03142529 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = UM31.82149949 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.03142529
Hiện tại
$0.03142529
Cao nhất
$0.03155889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03142529 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000302 BND
-0.95%
7 ngày qua
-0.000456 BND
-1.43%
30 ngày qua
-0.000521 BND
-1.63%
1 năm qua
-0.001402 BND
-4.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.03142529 Hôm nay
0.03142529 Cao nhất
0.03307204
0.03142529 Hôm nay
0.03142529 Cao nhất
0.03307204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03722502 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03722502 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03544363
–
0.0384897
BND
Năm ổn định
+1.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03676232 BND
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.03341394
–
0.03943212
BND
Năm biến động
-7.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03368468 BND
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.03226806
–
0.03454133
BND
Năm ổn định
+1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03282826 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03197536
–
0.03454313
BND
MRU giảm giá
-5.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0319077 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03142529
–
0.03270742
BND
MRU giảm giá
-2.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.