Tỷ giá Đô la Brunei sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MVR
Cập nhật
1
BND
=
12.10889981
MVR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = Rf12.10889981 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $0.08258389 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf12.10842566
Hiện tại
Rf12.10889981
Cao nhất
Rf12.11013652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.10889981 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000474 MVR
7 ngày qua
+0.014826 MVR
+0.12%
30 ngày qua
+0.035031 MVR
+0.29%
1 năm qua
+0.313583 MVR
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
11.76833797 Hôm nay
12.10889981 Cao nhất
12.25790441
11.76833797 Hôm nay
12.10889981 Cao nhất
12.25790441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.07934448 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.18949158 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.66474126
–
11.51810227
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2023
Tỷ giá trung bình
11.4505096 MVR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
11.18275684
–
11.75340698
MVR
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
11.52969035 MVR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
10.62816069
–
11.98633612
MVR
Năm biến động
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
11.78550968 MVR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
11.17911761
–
12.11740665
MVR
BND tăng giá
+6.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.07934448 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.89391093
–
12.25790441
MVR
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.