Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MXN
Cập nhật
1
BND
=
14.7230227
MXN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $14.7230227 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.06792084 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$14.7230227
Hiện tại
$14.7230227
Cao nhất
$14.7230227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.7230227 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.019608 MXN
+0.13%
7 ngày qua
+0.119076 MXN
+0.82%
30 ngày qua
+0.458735 MXN
+3.22%
1 năm qua
+0.416688 MXN
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
13.28009225 Hôm nay
14.7230227 Cao nhất
14.80368863
13.28009225 Hôm nay
14.7230227 Cao nhất
14.80368863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+6.12%
Tháng 9
+4.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.68849608 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.58856751 MXN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
13.7555425
–
15.69366999
MXN
Năm biến động
-4.62%
2023
Tỷ giá trung bình
13.21123303 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.34874683
–
14.5579688
MXN
Năm biến động
-11.79%
2024
Tỷ giá trung bình
13.71932142 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
12.13146818
–
15.46422167
MXN
Năm biến động
+19.31%
2025
Tỷ giá trung bình
14.68849608 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.9210619
–
15.46409572
MXN
BND giảm giá
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.19617797 MXN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
13.28009225
–
14.80368863
MXN
BND tăng giá
+5.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.