Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BND

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la Brunei 0.06792084 BND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06792084 Hiện tại $0.06792084 Cao nhất $0.06792084
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06792084 BND
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.000554 BND
-0.81%
30 ngày qua
-0.002201 BND
-3.14%
1 năm qua
-0.001978 BND
-2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06755073
Hôm nay
0.06792084
Cao nhất
0.07530068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-5.77%
Tháng 9
-3.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07582469 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06860361 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.06371996 – 0.07269797 BND
Năm biến động +4.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07582469 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0686909 – 0.08097988 BND
Năm biến động +13.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0733879 BND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.06466539 – 0.08243025 BND
Năm biến động -16.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06813807 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06466592 – 0.0718336 BND
MXN tăng giá +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07049182 BND
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.06755073 – 0.07530068 BND
MXN giảm giá -4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.