Tỷ giá Đô la Brunei sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = NIO

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Córdoba Nicaragua 28.76874285 NIO
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$28.76874285 Hiện tại C$28.76874285 Cao nhất C$28.80515298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.76874285 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
-0.036409 NIO
-0.13%
7 ngày qua
-0.022317 NIO
-0.08%
30 ngày qua
+0.018484 NIO
+0.06%
1 năm qua
+0.554292 NIO
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
28.0835338
Hôm nay
28.76874285
Cao nhất
29.16207392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.75959039 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.02311042 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.8456843 – 27.4861921 NIO
BND tăng giá +3.18%
2023
Tỷ giá trung bình 27.22951854 NIO
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
26.61657779 – 27.87889909 NIO
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 27.5336408 NIO
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
26.90959183 – 28.72332991 NIO
Năm ổn định -2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 28.15242502 NIO
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
26.74118908 – 28.93958135 NIO
BND tăng giá +6.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.75959039 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.27008724 – 29.16207392 NIO
Năm ổn định +0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.