Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Brunei cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BND

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Đô la Brunei 0.0347404 BND
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.03474039 Hiện tại $0.0347404 Cao nhất $0.03480681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0347404 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000066 BND
-0.19%
7 ngày qua
-0.000105 BND
-0.30%
30 ngày qua
-0.00005 BND
-0.14%
1 năm qua
-0.000779 BND
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03429111
Hôm nay
0.0347404
Cao nhất
0.03560805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03844018 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03844018 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0363819 – 0.04024844 BND
NIO giảm giá -3.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0367294 BND
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.03586942 – 0.03757057 BND
Năm ổn định -1.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03632715 BND
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0348149 – 0.03716147 BND
Năm ổn định +2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03553603 BND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03455475 – 0.03739549 BND
NIO giảm giá -5.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0347716 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03429111 – 0.03537308 BND
Năm ổn định -0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.