Tỷ giá Đô la Brunei sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PGK

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Kina Papua New Guinea 3.56219068 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K3.56219068 Hiện tại K3.56219068 Cao nhất K3.56219068
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.56219068 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.061178 PGK
+1.75%
30 ngày qua
+0.089882 PGK
+2.59%
1 năm qua
+0.319633 PGK
+9.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.22644203
Hôm nay
3.56219068
Cao nhất
3.56993135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.49639343 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.55745694 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.00654725 – 2.64130776 PGK
Năm biến động +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 2.68302919 PGK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.59104925 – 2.86051869 PGK
BND tăng giá +8.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.91423251 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.7601632 – 3.10596549 PGK
Năm biến động +3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 3.17204215 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.889107 – 3.36386931 PGK
Năm biến động +11.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.49639343 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.29542994 – 3.56993135 PGK
BND tăng giá +7.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.