Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Brunei cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BND
Cập nhật
1
PGK
=
0.28072611
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PGK = $0.28072611 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = K3.56219091 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.28072611
Hiện tại
$0.28072611
Cao nhất
$0.28072613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28072611 BND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.004906 BND
-1.72%
30 ngày qua
-0.001872 BND
-0.66%
1 năm qua
-0.027672 BND
-8.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.28011743 Hôm nay
0.28072611 Cao nhất
0.30993893
0.28011743 Hôm nay
0.28072611 Cao nhất
0.30993893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39120708 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39120708 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37860033
–
0.49836853
BND
Năm biến động
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37289849 BND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.34958695
–
0.38594403
BND
PGK giảm giá
-7.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34349561 BND
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.32196108
–
0.36229742
BND
Năm biến động
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31568933 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.29727671
–
0.34612771
BND
Năm biến động
-10.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28604714 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28011743
–
0.30345054
BND
PGK giảm giá
-6.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.