Tỷ giá Đô la Brunei sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SAR
Cập nhật
1
BND
=
2.93829223
SAR
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ﷼2.93829223 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $0.34033375 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼2.93829223
Hiện tại
﷼2.93829223
Cao nhất
﷼2.94238662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93829223 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004094 SAR
-0.14%
7 ngày qua
+0.00089 SAR
+0.03%
30 ngày qua
+0.017842 SAR
+0.61%
1 năm qua
+0.061656 SAR
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
2.86251807 Hôm nay
2.93829223 Cao nhất
3.00600253
2.86251807 Hôm nay
2.93829223 Cao nhất
3.00600253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.93445635 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.7241714 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.59977538
–
2.79632947
SAR
Năm ổn định
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.79474036 SAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.72686109
–
2.87293612
SAR
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
2.80876627 SAR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.74760165
–
2.92837003
SAR
Năm ổn định
-2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87110803 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.72092903
–
2.9502966
SAR
BND tăng giá
+5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93445635 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.86251807
–
3.00600253
SAR
Năm ổn định
+0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.