Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SSP

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bảng Nam Sudan 101.87856694 SSP
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £101.67030909 Hiện tại £101.87856694 Cao nhất £101.87856694
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
101.87856694 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.208393 SSP
-0.20%
7 ngày qua
+0.150295 SSP
+0.15%
30 ngày qua
-0.121738 SSP
-0.12%
1 năm qua
+1.949375 SSP
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
99.541799
Hôm nay
101.87856694
Cao nhất
103.2887303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 101.83516624 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.50566781 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.91515836 – 97.09280614 SSP
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 97.03773614 SSP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
94.70327615 – 99.72309348 SSP
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 97.50864199 SSP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
95.44570271 – 101.68284881 SSP
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 99.70379103 SSP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
94.49655159 – 102.49437603 SSP
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.83516624 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.2783714 – 103.2887303 SSP
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.