Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = BND
Cập nhật
1
SSP
=
0.00981045
BND
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = $0.00981045 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = £101.93214071 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00978165
Hiện tại
$0.00981045
Cao nhất
$0.00983604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00981045 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000026 BND
-0.26%
7 ngày qua
-0.000029 BND
-0.29%
30 ngày qua
-0.000018 BND
-0.18%
1 năm qua
-0.00022 BND
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.0096816 Hôm nay
0.00981045 Cao nhất
0.01004603
0.0096816 Hôm nay
0.00981045 Cao nhất
0.01004603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01058497 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01058497 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01029942
–
0.0111216
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01030661 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01002777
–
0.0105593
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0102577 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.0098345
–
0.01047716
BND
SSP tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0100341 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00975663
–
0.0105824
BND
SSP giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00981966 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0096816
–
0.00997224
BND
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.