Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = YER

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rial Yemen 185.07955823 YER
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼185.07955823 Hiện tại ﷼185.07955823 Cao nhất ﷼185.09437832
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
185.07955823 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01482 YER
-0.01%
7 ngày qua
+0.382804 YER
+0.21%
30 ngày qua
+0.35715 YER
+0.19%
1 năm qua
+1.211377 YER
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
182.25648481
Hôm nay
185.07955823
Cao nhất
189.02222122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 187.35101748 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 181.56727702 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
172.74115396 – 186.53054369 YER
Năm ổn định +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 186.47653645 YER
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
182.04897001 – 191.69857765 YER
Năm ổn định +1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 187.35101748 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
183.27637563 – 195.38789985 YER
BND giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 185.78648956 YER
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
180.42737382 – 190.63276311 YER
Năm ổn định +1.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 185.04143062 YER
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
183.26123859 – 189.02222122 YER
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.