Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BND
Cập nhật
1
YER
=
0.00541116
BND
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = $0.00541116 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ﷼184.80330929 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00541116
Hiện tại
$0.00541116
Cao nhất
$0.00542518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00541116 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000008 BND
+0.15%
7 ngày qua
-0.000011 BND
-0.20%
30 ngày qua
+0.000007 BND
+0.13%
1 năm qua
-0.000053 BND
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00529038 Hôm nay
0.00541116 Cao nhất
0.00548677
0.00529038 Hôm nay
0.00541116 Cao nhất
0.00548677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00550947 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00550947 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00536105
–
0.00578901
BND
Năm ổn định
-0.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0053633 BND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00521652
–
0.00549303
BND
Năm ổn định
-1.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00533873 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00511802
–
0.00545624
BND
YER tăng giá
+3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00538333 BND
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00524569
–
0.0055424
BND
Năm ổn định
-1.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0054047 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00529038
–
0.00545669
BND
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.