Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lek Albania cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = ALL
Cập nhật
1
BOB
=
7.36331881
ALL
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = L7.36331881 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $b0.13580833 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L7.36210398
Hiện tại
L7.36331881
Cao nhất
L7.39227426
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36331881 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001215 ALL
+0.02%
7 ngày qua
+0.47563 ALL
+6.91%
30 ngày qua
-0.053156 ALL
-0.72%
1 năm qua
-4.751633 ALL
-39.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
6.35087639 Hôm nay
7.36331881 Cao nhất
12.17198413
6.35087639 Hôm nay
7.36331881 Cao nhất
12.17198413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-42.54%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+10.17%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.3973059 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.3973059 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.69523943
–
17.47752532
ALL
Năm biến động
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
14.56042471 ALL
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
12.95012229
–
16.11842731
ALL
Năm biến động
-12.67%
2024
Tỷ giá trung bình
13.46256535 ALL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
12.73433976
–
14.02911026
ALL
BOB tăng giá
+0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
12.55577068 ALL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
11.8093668
–
13.90678718
ALL
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.96933188 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.35087639
–
12.12224229
ALL
Năm biến động
-38.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.