Tỷ giá Lek Albania sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BOB

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Boliviano Bolivia 0.13580833 BOB
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.13527637 Hiện tại $b0.13580833 Cao nhất $b0.13583074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13580833 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000022 BOB
-0.02%
7 ngày qua
-0.009379 BOB
-6.46%
30 ngày qua
+0.001083 BOB
+0.80%
1 năm qua
+0.053266 BOB
+64.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08215587
Hôm nay
0.13580833
Cao nhất
0.15745858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
+74.03%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-9.23%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13054471 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0610606 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05721634 – 0.06804925 BOB
Năm biến động -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06885546 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.06204079 – 0.07721935 BOB
Năm biến động +14.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07431816 BOB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.07128036 – 0.07852782 BOB
ALL giảm giá -0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07986129 BOB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.07190733 – 0.08467855 BOB
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13054471 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08249299 – 0.15745858 BOB
Năm biến động +61.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.