Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = AMD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dram Armenia 32.66465808 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏32.66465808 Hiện tại ֏32.66465808 Cao nhất ֏32.66465808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.66465808 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+2.003966 AMD
+6.54%
30 ngày qua
-0.598234 AMD
-1.80%
1 năm qua
-22.720186 AMD
-41.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.11640333
Hôm nay
32.66465808
Cao nhất
55.38484379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-41.93%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+7.91%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 63.29700154 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.29700154 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.77990428 – 75.47702258 AMD
Năm biến động -18.18%
2023
Tỷ giá trung bình 56.81662948 AMD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
55.53333331 – 62.09931393 AMD
BOB tăng giá +2.71%
2024
Tỷ giá trung bình 56.82479239 AMD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
55.65587381 – 58.82120343 AMD
Năm ổn định -1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 55.99555593 AMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
54.55418182 – 58.07423212 AMD
BOB giảm giá -4.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.73871911 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.11640333 – 55.27825136 AMD
Năm biến động -40.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.