Tỷ giá Dram Armenia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BOB

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Boliviano Bolivia 0.03061413 BOB
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.03061413 Hiện tại $b0.03061413 Cao nhất $b0.03061413
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03061413 BOB
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000023 BOB
+0.07%
7 ngày qua
-0.002001 BOB
-6.13%
30 ngày qua
+0.000551 BOB
+1.83%
1 năm qua
+0.012559 BOB
+69.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01805548
Hôm nay
0.03061413
Cao nhất
0.0343449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+72.22%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-7.33%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0292363 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01591812 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01324907 – 0.01761186 BOB
Năm biến động +22.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01760674 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01610324 – 0.0180072 BOB
AMD giảm giá -2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01760371 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01700067 – 0.01796756 BOB
Năm ổn định +2.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01786306 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01721934 – 0.0183304 BOB
AMD tăng giá +4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0292363 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0180903 – 0.0343449 BOB
Năm biến động +68.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.