Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = ANG
Cập nhật
1
BOB
=
0.16247322
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = ƒ0.16247322 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $b6.15486034 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.16247322
Hiện tại
ƒ0.16247322
Cao nhất
ƒ0.16247322
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16247322 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
+0.010128 ANG
+6.65%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
-0.095676 ANG
-37.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.14348357 Hôm nay
0.16247322 Cao nhất
0.26104075
0.14348357 Hôm nay
0.16247322 Cao nhất
0.26104075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26145983 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26145983 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25853181
–
0.26254734
ANG
Năm ổn định
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2607998 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.25740265
–
0.26173276
ANG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.2606943 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.25979364
–
0.26258878
ANG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.25938089 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.25762936
–
0.26308642
ANG
Năm ổn định
-0.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17498103 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14348357
–
0.26104075
ANG
Năm biến động
-37.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.