Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Argentina cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = ARS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Argentina 140.25354409 ARS
+1.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $138.72097266 Hiện tại $140.25354409 Cao nhất $140.25354409
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
140.25354409 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+1.532571 ARS
+1.10%
7 ngày qua
+10.109529 ARS
+7.77%
30 ngày qua
+1.844965 ARS
+1.33%
1 năm qua
-73.219633 ARS
-34.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
121.17994635
Hôm nay
140.25354409
Cao nhất
215.64728509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+3.93%
Tháng 6
-41.55%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+9.03%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 179.82110987 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.95501669 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.88416213 – 25.63360083 ARS
Năm biến động +72.15%
2023
Tỷ giá trung bình 42.86857004 ARS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
25.57463137 – 117.11538857 ARS
Năm biến động +357.94%
2024
Tỷ giá trung bình 132.39748001 ARS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
116.93365485 – 149.18323797 ARS
Năm biến động +27.58%
2025
Tỷ giá trung bình 179.82110987 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.07670095 – 215.56987891 ARS
Năm biến động +40.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.23377708 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
121.17994635 – 215.64728509 ARS
Năm biến động -32.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.