Tỷ giá Peso Argentina sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BOB

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Boliviano Bolivia 0.00713583 BOB
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.00713583 Hiện tại $b0.00713583 Cao nhất $b0.00720872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00713583 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000039 BOB
-0.55%
7 ngày qua
-0.000547 BOB
-7.12%
30 ngày qua
-0.00009 BOB
-1.25%
1 năm qua
+0.002451 BOB
+52.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0046372
Hôm nay
0.00713583
Cao nhất
0.00825219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-3.78%
Tháng 6
+71.09%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-8.28%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0541348 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0541348 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0390113 – 0.06718551 BOB
Năm biến động -41.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02638764 BOB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00853859 – 0.03910125 BOB
Năm biến động -78.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00758972 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00670317 – 0.00855186 BOB
Năm biến động -21.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00564823 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00463887 – 0.00670796 BOB
Năm biến động -28.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00703638 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0046372 – 0.00825219 BOB
Năm biến động +49.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.