Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BDT

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Taka Bangladesh 11.28634217 BDT
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳11.28634217 Hiện tại ৳11.28634217 Cao nhất ৳11.30072024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.28634217 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.014378 BDT
-0.13%
7 ngày qua
+0.834982 BDT
+7.99%
30 ngày qua
+0.129154 BDT
+1.16%
1 năm qua
-6.356301 BDT
-36.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.84549845
Hôm nay
11.28634217
Cao nhất
17.8587569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-41.46%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+8.50%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.62246308 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.53719257 BDT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
12.4191556 – 15.39360406 BDT
Năm biến động +20.08%
2023
Tỷ giá trung bình 15.63962634 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
14.92831315 – 16.0287222 BDT
BOB tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 16.70155084 BDT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
15.82376678 – 17.31514537 BDT
BOB tăng giá +8.88%
2025
Tỷ giá trung bình 17.62246308 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.29285063 – 17.77773691 BDT
Năm ổn định +2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.03054393 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.84549845 – 17.8587569 BDT
Năm biến động -36.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.