Tỷ giá Taka Bangladesh sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BOB

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Boliviano Bolivia 0.08860267 BOB
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.08848994 Hiện tại $b0.08860267 Cao nhất $b0.08860267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08860267 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000113 BOB
+0.13%
7 ngày qua
-0.007079 BOB
-7.40%
30 ngày qua
-0.001026 BOB
-1.14%
1 năm qua
+0.031922 BOB
+56.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05599494
Hôm nay
0.08860267
Cao nhất
0.10156926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+70.83%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-7.83%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08622066 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07424428 BOB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.06496205 – 0.08052077 BOB
Năm biến động -16.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06396101 BOB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.062388 – 0.0669868 BOB
BDT giảm giá -6.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05996065 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05775291 – 0.06319608 BOB
BDT giảm giá -8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05674635 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05625013 – 0.05782737 BOB
Năm ổn định -2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08622066 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05599494 – 0.10156926 BOB
Năm biến động +56.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.