Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BGN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Lev Bulgaria 0.15843654 BGN
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.15822469 Hiện tại лв0.15843654 Cao nhất лв0.1591191
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15843654 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00066 BGN
-0.41%
7 ngày qua
+0.009927 BGN
+6.68%
30 ngày qua
+0.00067 BGN
+0.42%
1 năm qua
-0.086394 BGN
-35.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13485468
Hôm nay
0.15843654
Cao nhất
0.24959275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.17%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+10.65%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26988805 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26988805 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2474622 – 0.29490579 BGN
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26176145 BGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.25192679 – 0.27034246 BGN
BOB giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2615473 BGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.25283804 – 0.27302474 BGN
BOB tăng giá +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25079223 BGN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.23846907 – 0.27621915 BGN
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16854353 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13485468 – 0.24959275 BGN
Năm biến động -34.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.