Tỷ giá Lev Bulgaria sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BOB

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Boliviano Bolivia 6.30529264 BOB
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b6.28460047 Hiện tại $b6.30529264 Cao nhất $b6.32012634
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.30529264 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.019807 BOB
+0.32%
7 ngày qua
-0.42017 BOB
-6.25%
30 ngày qua
-0.033203 BOB
-0.52%
1 năm qua
+2.220839 BOB
+54.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.00652662
Hôm nay
6.30529264
Cao nhất
7.41538988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+72.93%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-9.62%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.13335374 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.71311522 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.39091344 – 4.04102124 BOB
Năm biến động -5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.82116952 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.69901192 – 3.96940713 BOB
BGN tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 3.82443738 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.66267174 – 3.95510099 BOB
BGN giảm giá -6.24%
2025
Tỷ giá trung bình 3.99518372 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.62031375 – 4.19341598 BOB
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.13335374 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.00652662 – 7.41538988 BOB
Năm biến động +51.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.