Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BTN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Ngultrum Bhutan 8.63844098 BTN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.8.60318393 Hiện tại Nu.8.63844098 Cao nhất Nu.8.63844098
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.63844098 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.035257 BTN
+0.41%
7 ngày qua
+0.580336 BTN
+7.20%
30 ngày qua
-0.154169 BTN
-1.75%
1 năm qua
-4.153989 BTN
-32.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.56957682
Hôm nay
8.63844098
Cao nhất
14.00561279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-41.09%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+9.16%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.59987913 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.40021607 BTN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
10.70663636 – 12.01773973 BTN
Năm biến động +10.82%
2023
Tỷ giá trung bình 11.95014519 BTN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
11.6833735 – 12.0706127 BTN
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 12.10205429 BTN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
11.92980192 – 12.38865671 BTN
BOB tăng giá +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 12.59987913 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.24882482 – 13.15182025 BTN
BOB tăng giá +4.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.2882428 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.56957682 – 14.00561279 BTN
Năm biến động -33.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.