Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BOB

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Boliviano Bolivia 0.11620146 BOB
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.11576163 Hiện tại $b0.11620146 Cao nhất $b0.11623604
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11620146 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000035 BOB
-0.03%
7 ngày qua
-0.007897 BOB
-6.36%
30 ngày qua
+0.002234 BOB
+1.96%
1 năm qua
+0.03803 BOB
+48.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07139995
Hôm nay
0.11620146
Cao nhất
0.13210778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+69.76%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-8.39%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11154632 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08781421 BOB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.08321032 – 0.09340002 BOB
Năm biến động -9.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08368516 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.08284584 – 0.08559172 BOB
Năm ổn định -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08263464 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.080719 – 0.08382369 BOB
BTN giảm giá -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07938854 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0760351 – 0.08164049 BOB
BTN giảm giá -4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11154632 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07139995 – 0.13210778 BOB
Năm biến động +51.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.