Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Chile cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CLP
Cập nhật
1
BOB
=
89.16149294
CLP
-1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $89.16149294 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $b0.0112156 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$88.70947246
Hiện tại
$89.16149294
Cao nhất
$89.16149294
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.16149294 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-1.040192 CLP
-1.15%
7 ngày qua
+5.83833 CLP
+7.01%
30 ngày qua
-0.781505 CLP
-0.87%
1 năm qua
-47.662216 CLP
-34.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
74.1409262 Hôm nay
89.16149294 Cao nhất
136.82370895
74.1409262 Hôm nay
89.16149294 Cao nhất
136.82370895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.12%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+5.89%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+3.27%
Tháng 6
-41.09%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+12.61%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 137.57697441 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
126.83982729 CLP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
112.80096983
–
152.81872418
CLP
Năm biến động
-0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
121.63019869 CLP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
113.00252693
–
136.99420217
CLP
Năm biến động
+3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
136.5598661 CLP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
127.45496708
–
143.93995221
CLP
Năm biến động
+12.93%
2025
Tỷ giá trung bình
137.57697441 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
129.8411838
–
147.21557536
CLP
Năm biến động
-9.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
93.48574257 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.1409262
–
135.04802903
CLP
Năm biến động
-31.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.