Tỷ giá Peso Chile sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = BOB
Cập nhật
1
CLP
=
0.01122303
BOB
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = $b0.01122303 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $89.10249428 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.0112156
Hiện tại
$b0.01122303
Cao nhất
$b0.01127275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01122303 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000064 BOB
+0.57%
7 ngày qua
-0.000774 BOB
-6.45%
30 ngày qua
+0.000105 BOB
+0.94%
1 năm qua
+0.003914 BOB
+53.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00730867 Hôm nay
0.01122303 Cao nhất
0.01348783
0.00730867 Hôm nay
0.01122303 Cao nhất
0.01348783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.22%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-5.57%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-3.17%
Tháng 6
+69.76%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-11.20%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0109801 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00791872 BOB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0065437
–
0.00886517
BOB
Năm biến động
+0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00824366 BOB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00729958
–
0.00884936
BOB
Năm biến động
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00732875 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00694734
–
0.00784591
BOB
Năm biến động
-11.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00727294 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00679276
–
0.00770172
BOB
Năm biến động
+10.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0109801 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00740477
–
0.01348783
BOB
Năm biến động
+45.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.