Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CVE
Cập nhật
1
BOB
=
8.96241468
CVE
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $8.96241468 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $b0.11157707 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$8.95277584
Hiện tại
$8.96241468
Cao nhất
$8.97687253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.96241468 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.035593 CVE
+0.40%
7 ngày qua
+0.644996 CVE
+7.75%
30 ngày qua
+0.073529 CVE
+0.83%
1 năm qua
-4.950119 CVE
-35.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
7.60343418 Hôm nay
8.96241468 Cao nhất
14.07703269
7.60343418 Hôm nay
8.96241468 Cao nhất
14.07703269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-42.29%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+10.52%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.249997 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.249997 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.98996579
–
16.91633366
CVE
Năm biến động
+5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
14.77873274 CVE
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
14.17399523
–
15.27725085
CVE
BOB giảm giá
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
14.75796673 CVE
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
14.24866763
–
15.3782888
CVE
BOB tăng giá
+6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
14.16144938 CVE
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
13.50133991
–
15.62515937
CVE
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.49062231 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.60343418
–
14.07703269
CVE
Năm biến động
-33.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.