Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = ERN
Cập nhật
1
BOB
=
1.36150746
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = Nfk1.36150746 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $b0.73448 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk1.36150746
Hiện tại
Nfk1.36150746
Cao nhất
Nfk1.36150746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36150746 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.086741 ERN
+6.80%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
-0.815304 ERN
-37.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.20237628 Hôm nay
1.36150746 Cao nhất
2.1874923
1.20237628 Hôm nay
1.36150746 Cao nhất
2.1874923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.17623048 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.17623048 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.15269527
–
2.19800656
ERN
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
2.17154339 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.15075934
–
2.20159959
ERN
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17006844 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.15094747
–
2.19043336
ERN
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.16996466 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.13702916
–
2.20463479
ERN
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.467647 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20237628
–
2.1874923
ERN
Năm biến động
-37.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.