Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BOB

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Boliviano Bolivia 0.73448 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.73448 Hiện tại $b0.73448 Cao nhất $b0.73448
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73448 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.048681 BOB
-6.22%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.272215 BOB
+58.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.45714447
Hôm nay
0.73448
Cao nhất
0.8316864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.70830743 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45951483 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4549577 – 0.46453393 BOB
Năm ổn định +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46050412 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4542152 – 0.46495207 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46081663 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45653067 – 0.4649114 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46083916 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45358987 – 0.46793933 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70830743 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45714447 – 0.8316864 BOB
Năm biến động +58.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.