Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = GMD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dalasi Gambia 6.71677014 GMD
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất D6.67138683 Hiện tại D6.71677014 Cao nhất D6.74011546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.71677014 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.023345 GMD
-0.35%
7 ngày qua
+0.509427 GMD
+8.21%
30 ngày qua
+0.045383 GMD
+0.68%
1 năm qua
-3.919902 GMD
-36.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.89164401
Hôm nay
6.71677014
Cao nhất
10.79576189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-41.00%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+7.42%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.44283834 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.03613314 GMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.63404491 – 9.03943627 GMD
Năm biến động +17.21%
2023
Tỷ giá trung bình 9.01936963 GMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.57763935 – 9.77941707 GMD
Năm biến động +8.49%
2024
Tỷ giá trung bình 9.9554968 GMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
9.66850888 – 10.4606693 GMD
BOB tăng giá +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 10.44283834 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.12938289 – 10.79576189 GMD
Năm ổn định +2.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.18457002 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.89164401 – 10.73316427 GMD
Năm biến động -37.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.