Tỷ giá Dalasi Gambia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BOB

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Boliviano Bolivia 0.14989387 BOB
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.14836541 Hiện tại $b0.14989387 Cao nhất $b0.14989387
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14989387 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001528 BOB
+1.03%
7 ngày qua
-0.011206 BOB
-6.96%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.05588 BOB
+59.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09262894
Hôm nay
0.14989387
Cao nhất
0.16973191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+69.50%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-6.90%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1443128 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12475725 BOB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.11062637 – 0.13099216 BOB
Năm biến động -14.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11107867 BOB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.10225558 – 0.11658219 BOB
Năm biến động -7.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10049358 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09559618 – 0.10342857 BOB
GMD giảm giá -6.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09577142 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09262894 – 0.0987227 BOB
Năm ổn định -2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1443128 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09316917 – 0.16973191 BOB
Năm biến động +60.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.