Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = HTG

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Gourde Haiti 11.89978842 HTG
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G11.89190838 Hiện tại G11.89978842 Cao nhất G11.89978842
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.89978842 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00788 HTG
+0.07%
7 ngày qua
+0.887495 HTG
+8.06%
30 ngày qua
+0.039509 HTG
+0.33%
1 năm qua
-7.051923 HTG
-37.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.48034211
Hôm nay
11.89978842
Cao nhất
19.23480796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-41.39%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+8.29%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.49708748 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.03616001 HTG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
14.32828914 – 21.27357407 HTG
Năm biến động +45.99%
2023
Tỷ giá trung bình 20.49708748 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.03003507 – 22.61498775 HTG
Năm biến động -10.90%
2024
Tỷ giá trung bình 19.09442543 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
18.84185087 – 19.28418584 HTG
Năm ổn định -0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 18.93754976 HTG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.72285006 – 19.23480796 HTG
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.7675329 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.48034211 – 19.00332731 HTG
Năm biến động -37.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.