Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = ILS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Sheqel Israel mới 0.28505882 ILS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.28505882 Hiện tại ₪0.28505882 Cao nhất ₪0.28542279
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28505882 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000364 ILS
-0.13%
7 ngày qua
+0.021136 ILS
+8.01%
30 ngày qua
+0.008003 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.187067 ILS
-39.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.24140105
Hôm nay
0.28505882
Cao nhất
0.47638589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
-2.76%
Tháng 1
+2.44%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-5.91%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.56%
Tháng 6
-39.88%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+9.91%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.53543178 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48729273 ILS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.44772154 – 0.5196246 ILS
Năm biến động +13.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53363328 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.48675473 – 0.59012584 ILS
Năm biến động +2.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53543178 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51548361 – 0.55490599 ILS
Năm ổn định +1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49921319 ILS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.45803067 – 0.55305575 ILS
Năm biến động -12.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30016934 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24140105 – 0.46137885 ILS
Năm biến động -38.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.