Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BOB

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Boliviano Bolivia 3.51281851 BOB
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b3.50357443 Hiện tại $b3.51281851 Cao nhất $b3.51998466
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.51281851 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009244 BOB
+0.26%
7 ngày qua
-0.260219 BOB
-6.90%
30 ngày qua
-0.096568 BOB
-2.68%
1 năm qua
+1.385277 BOB
+65.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.09913856
Hôm nay
3.51281851
Cao nhất
4.14248411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+2.84%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+6.28%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-5.27%
Tháng 6
+66.34%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
-9.01%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.45529278 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.05509037 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.92446623 – 2.23353112 BOB
Năm biến động -11.67%
2023
Tỷ giá trung bình 1.87681528 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.69455384 – 2.05442278 BOB
Năm biến động -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.86812963 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80210707 – 1.93992587 BOB
Năm ổn định -1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00758712 BOB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.80813597 – 2.18325992 BOB
Năm biến động +14.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.45529278 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16741623 – 4.14248411 BOB
Năm biến động +61.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.