Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = JPY
Cập nhật
1
BOB
=
14.32545656
JPY
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ¥14.32545656 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $b0.0698058 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥14.29462568
Hiện tại
¥14.32545656
Cao nhất
¥14.3371663
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.32545656 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.02236 JPY
+0.16%
7 ngày qua
+0.954951 JPY
+7.14%
30 ngày qua
-0.00078 JPY
-0.01%
1 năm qua
-7.915791 JPY
-35.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
12.31278557 Hôm nay
14.32545656 Cao nhất
23.5177238
12.31278557 Hôm nay
14.32545656 Cao nhất
23.5177238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-43.25%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+6.27%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.91269937 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.07083463 JPY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
16.48210596
–
21.84913208
JPY
Năm biến động
+13.68%
2023
Tỷ giá trung bình
20.34396545 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
18.50729301
–
22.00686007
JPY
Năm biến động
+7.49%
2024
Tỷ giá trung bình
21.91269937 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.30191681
–
23.38951801
JPY
Năm biến động
+11.98%
2025
Tỷ giá trung bình
21.64807178 JPY
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
20.3293335
–
22.88928568
JPY
Năm biến động
-0.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.45291229 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.31278557
–
23.5177238
JPY
Năm biến động
-36.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.