Tỷ giá Yên Nhật sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BOB

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Boliviano Bolivia 0.06988097 BOB
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b0.06974879 Hiện tại $b0.06988097 Cao nhất $b0.06995636
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06988097 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000034 BOB
-0.05%
7 ngày qua
-0.004954 BOB
-6.62%
30 ngày qua
+0.000079 BOB
+0.11%
1 năm qua
+0.024919 BOB
+55.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04252112
Hôm nay
0.06988097
Cao nhất
0.08121639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+76.20%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-5.90%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06728034 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05277133 BOB
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.04576841 – 0.06067186 BOB
Năm biến động -12.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04927008 BOB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04544038 – 0.05403275 BOB
Năm biến động -6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04568568 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04275419 – 0.04925643 BOB
Năm biến động -10.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04623487 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04368856 – 0.04919 BOB
Năm biến động +0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06728034 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04252112 – 0.08121639 BOB
Năm biến động +58.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.