Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = LSL

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Loti Lesotho 1.49387521 LSL
-1.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L1.49362978 Hiện tại L1.49387521 Cao nhất L1.50485976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49387521 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.019385 LSL
-1.28%
7 ngày qua
+0.092478 LSL
+6.60%
30 ngày qua
-0.017656 LSL
-1.17%
1 năm qua
-1.026139 LSL
-40.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.28158736
Hôm nay
1.49387521
Cao nhất
2.52001389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.01%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+7.81%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-41.13%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+9.69%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.67254582 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.37365585 LSL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.11201578 – 2.67187644 LSL
Năm biến động +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 2.67254582 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43397059 – 2.8628782 LSL
Năm biến động +8.90%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65129741 LSL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.47814441 – 2.79676562 LSL
Năm biến động +2.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.58738108 LSL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.39034012 – 2.85384524 LSL
Năm biến động -12.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60783435 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28158736 – 2.48273562 LSL
Năm biến động -37.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.