Tỷ giá Loti Lesotho sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BOB

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Boliviano Bolivia 0.67237205 BOB
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.66939995 Hiện tại $b0.67237205 Cao nhất $b0.67237205
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67237205 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007858 BOB
+1.18%
7 ngày qua
-0.042002 BOB
-5.88%
30 ngày qua
+0.009522 BOB
+1.44%
1 năm qua
+0.274803 BOB
+69.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39756906
Hôm nay
0.67237205
Cao nhất
0.78028235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.10%
Tháng 12
+3.25%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-7.25%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+69.87%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-8.84%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.64460545 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42307419 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.3742688 – 0.47348131 BOB
Năm biến động -6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37462374 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34929883 – 0.41085131 BOB
Năm biến động -8.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37747489 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35755588 – 0.40352773 BOB
Năm biến động -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38698598 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.35040442 – 0.41835051 BOB
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64460545 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40278151 – 0.78028235 BOB
Năm biến động +60.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.