Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Moldova cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MDL

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Leu Moldova 1.62738899 MDL
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L1.62476718 Hiện tại L1.62738899 Cao nhất L1.63973678
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62738899 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004681 MDL
+0.29%
7 ngày qua
+0.117564 MDL
+7.79%
30 ngày qua
+0.008905 MDL
+0.55%
1 năm qua
-0.821705 MDL
-33.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.3738769
Hôm nay
1.62738899
Cao nhất
2.56579105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-41.84%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+11.30%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.7385893 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.7385893 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.57141287 – 2.83675453 MDL
BOB tăng giá +7.55%
2023
Tỷ giá trung bình 2.62074661 MDL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.50063041 – 2.78031177 MDL
BOB giảm giá -9.76%
2024
Tỷ giá trung bình 2.56612064 MDL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.4898013 – 2.66865411 MDL
BOB tăng giá +6.36%
2025
Tỷ giá trung bình 2.50538141 MDL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.36915846 – 2.73151693 MDL
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72805197 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3738769 – 2.56579105 MDL
Năm biến động -32.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.