Tỷ giá Leu Moldova sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BOB

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Boliviano Bolivia 0.61448124 BOB
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.60985398 Hiện tại $b0.61448124 Cao nhất $b0.61448124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61448124 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001292 BOB
-0.21%
7 ngày qua
-0.046282 BOB
-7.00%
30 ngày qua
-0.003381 BOB
-0.55%
1 năm qua
+0.206167 BOB
+50.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.38974335
Hôm nay
0.61448124
Cao nhất
0.72786725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+71.94%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-10.15%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59797451 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36543543 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35251552 – 0.38889126 BOB
MDL giảm giá -7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38181293 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.35967189 – 0.39989916 BOB
MDL tăng giá +10.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38977624 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.37472072 – 0.40163848 BOB
MDL giảm giá -5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39976334 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.36609694 – 0.4220908 BOB
Năm biến động +9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59797451 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38974335 – 0.72786725 BOB
Năm biến động +48.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.