Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MNT

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Tugrik Mông Cổ 326.67102349 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮326.67102349 Hiện tại ₮326.67102349 Cao nhất ₮326.67102349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
326.67102349 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+23.752689 MNT
+7.84%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
-192.630123 MNT
-37.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
288.49014885
Hôm nay
326.67102349
Cao nhất
519.86446357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-40.98%
Tháng 7
+
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 503.97551008 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 453.23026848 MNT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
414.12822928 – 496.98687005 MNT
Năm biến động +18.86%
2023
Tỷ giá trung bình 501.19263231 MNT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
488.50415763 – 514.12702429 MNT
Năm ổn định +1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 495.76587103 MNT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
487.92787742 – 501.92915379 MNT
Năm ổn định -1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 503.97551008 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
484.10833883 – 527.40743179 MNT
BOB tăng giá +5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 350.58220833 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
288.49014885 – 519.31543771 MNT
Năm biến động -36.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.