Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MRU
Cập nhật
1
BOB
=
3.69171795
MRU
+0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = UM3.69171795 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $b0.2708766 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM3.66463121
Hiện tại
UM3.69171795
Cao nhất
UM3.69171795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.69171795 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.03607 MRU
+0.99%
7 ngày qua
+0.31053 MRU
+9.18%
30 ngày qua
+0.050643 MRU
+1.39%
1 năm qua
-2.070007 MRU
-35.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
3.2153691 Hôm nay
3.69171795 Cao nhất
5.81911516
3.2153691 Hôm nay
3.69171795 Cao nhất
5.81911516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-41.32%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+8.25%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.7597475 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.37438004 MRU
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.22878285
–
5.5474066
MRU
Năm ổn định
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
5.30134599 MRU
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.94026943
–
5.80005291
MRU
Năm biến động
+6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
5.73880447 MRU
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.57971705
–
5.8040596
MRU
Năm ổn định
+1.37%
2025
Tỷ giá trung bình
5.7597475 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.59239003
–
5.9501769
MRU
Năm ổn định
-0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.90300713 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.2153691
–
5.81911516
MRU
Năm biến động
-35.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.