Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BOB

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Boliviano Bolivia 0.2708766 BOB
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.2708766 Hiện tại $b0.2708766 Cao nhất $b0.27287875
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2708766 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002673 BOB
-0.98%
7 ngày qua
-0.024877 BOB
-8.41%
30 ngày qua
-0.003768 BOB
-1.37%
1 năm qua
+0.097317 BOB
+56.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17184743
Hôm nay
0.2708766
Cao nhất
0.31100629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+70.41%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-7.62%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26550157 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18612122 BOB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.18026441 – 0.1912491 BOB
Năm ổn định +1.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18918608 BOB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.17241222 – 0.20241811 BOB
Năm biến động -6.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17425655 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1722932 – 0.17922056 BOB
Năm ổn định -1.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17362285 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16806223 – 0.17881442 BOB
Năm ổn định +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26550157 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17184743 – 0.31100629 BOB
Năm biến động +55.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.