Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = NAD
Cập nhật
1
BOB
=
1.48727181
NAD
-1.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $1.48727181 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $b0.67237205 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.48727181
Hiện tại
$1.48727181
Cao nhất
$1.49387521
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48727181 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.017588 NAD
-1.17%
7 ngày qua
+0.087439 NAD
+6.25%
30 ngày qua
-0.021337 NAD
-1.41%
1 năm qua
-1.028014 NAD
-40.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.28154879 Hôm nay
1.48727181 Cao nhất
2.51528629
1.28154879 Hôm nay
1.48727181 Cao nhất
2.51528629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.01%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+7.78%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-41.13%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+9.70%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.67866207 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.36590465 NAD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.10767453
–
2.68039276
NAD
Năm biến động
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.67866207 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43348651
–
2.92988609
NAD
Năm biến động
+8.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65124983 NAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.4781222
–
2.79676562
NAD
Năm biến động
+2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
2.58771502 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.39032988
–
2.85396154
NAD
Năm biến động
-12.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.60679212 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28154879
–
2.48273562
NAD
Năm biến động
-37.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.